- 发音
- 试音
- 测验
- 集合
- 维基
- 评论意见
学学怎么发音的 Ghi
Ghi

(2 选民)
谢谢你的投票!

0
评价
评价
收视率

0
评价
评价
收视率
记录和聆听的发音
实践模式
点击记录再次按下按钮来完成记录
x
x
x
记录
点击记录键的发音
您可以将 Ghi 的音频发音贡献给 HowToPronounce 词典。
你完成了你的记录?
你完成了你的记录?
谢谢你的贡献
恭喜! 你已经得到了发音Ghi权利。 跟上。
哎呀! 似乎喜欢你发音Ghi不是正确的。 你可以再试一次。
原始音频
你的声音
恭喜!你已经赚了 {{app.voicePoint}} points




你能读这个词更好
或者宣布在不同的口音
或者宣布在不同的口音
促进模式
点击记录再次按下按钮来完成记录
x
x
x
记录
点击记录键的发音
您可以将 Ghi 的音频发音贡献给 HowToPronounce 词典。
你完成了你的记录?
你完成了你的记录?
谢谢你的贡献
恭喜! 你已经得到了发音Ghi权利。 跟上。
哎呀! 似乎喜欢你发音Ghi不是正确的。 你可以再试一次。
原始音频
你的声音
恭喜!你已经赚了 {{app.voicePoint}} points




Wiki内容为 Ghi
Ghi bàn trong bóng đá
- Trong các trận bóng đá, các đội sẽ thi đấu để ghi được nhiều bàn thắng nhất. Một bàn thắng được ghi khi bóng đi hoàn toàn qua đường cầu môn ở hai đường biên ngang của sân bóng, nằm giữa hai c
Ghil'ad Zuckermann
- Ghil'ad Zuckermann (phát âm [ɡi'lad ˈtsukeʁman]; sinh ngày 1 tháng 6 năm 1971 tại Tel Aviv, Israel) (D.Phil., Đại học Oxford; Ph.D., Đại học Cambridge), là giáo sư trong lĩnh vực ngôn ngữ họ
Ghi điện tim
- Ghi điện tim (Electrocardiography, viết tắt là EKG hoặc ECG) là kỹ thuật ghi lại các hoạt động điện của tim trên một băng giấy chuyển động liên tục trong thời gian đó.
Ghislaine Sathoud
- Ghislaine Nelly Huguette Sathoud (sinh 1969) là một nữ quyền Congo (sống ở Canada từ năm 1996), chủ yếu liên quan với bạo lực gia đình.
Ghi hình chuyển động
- Ghi hình chuyển động (tiếng Anh: Motion capture) hay mocap là một công nghệ nắm bắt chuyển động từ một đối tượng hoặc một người.
{{wiki_api.name}}
{{' - '+wiki_api.description}}
流行集
热门测验
趋势 HowToPronounce
- Công Lý [vi]
- Huỳnh Hiểu Minh [vi]
- đà nẵng [vi]
- Lương Cường [vi]
- động đất [vi]
- Ngô Kiến Huy [vi]
- Bệnh viện Bạch Mai [vi]
- nguyễn hai long [vi]
- Vũng Tàu [vi]
- Tô Lâm [vi]
- Phú Quốc [vi]
- Trịnh Công Sơn [vi]
- Phi Nhung [vi]
- Bùi Quỳnh Hoa [vi]
- Theerathon Bunmathan [vi]
添加 Ghi 详细信息
含义为 Ghi
谢谢你的贡献
语音拼写Ghi
谢谢你的贡献
Ghi 的同义词
谢谢你的贡献
反义词 Ghi
谢谢你的贡献
例子Ghi中的一个句子
谢谢你的贡献
翻译 Ghi
谢谢你的贡献
每日一词
Bình thường
学习发音
最新的文字提交
最后更新
四月 02, 2025
近看的话
最后更新
四月 03, 2025
Ghi越南语的发音含义,同义词,反义词,翻译,刑和更多。