• 发音
  • 试音
  • 语音拼写
  • 测验
  • 集合
  • 维基
  • 评论意见

学学怎么发音的 qua

qua

听qua发音
评价的困难发音
5 /5
( 投票)
  • 很容易的
  • 容易的
  • 温和的
  • 困难
  • 非常困难的
谢谢你的投票!
发音 qua 23 个音频发音
听qua发音 1
0 评价 评价 收视率
听qua发音 2
0 评价 评价 收视率
听qua发音 3
0 评价 评价 收视率
听qua发音 4
0 评价 评价 收视率
听qua发音 5
0 评价 评价 收视率
记录和聆听的发音
实践模式
record_assistent
纠正你发音的方式 {{ part }} -

{{ voice.current_word }}

{{ part }} -

听教练的话
听听你自己的想法。
record_assistent
{{ voice.current_word_lang_name }}

{{ voice.current_word }}

点击阅读文字
您可以将 qua 的音频发音贡献给 HowToPronounce 词典。

你完成了你的记录?

你完成了你的记录?

恭喜!你已经赚了 {{app.voicePoint}} points 谢谢你的贡献 恭喜! 你已经得到了发音qua权利。 跟上。 哎呀! 似乎喜欢你发音qua不是正确的。 你可以再试一次。
原始音频
原始音频
原始音频
你的声音
你的声音
你的声音
你能读这个词更好
或者宣布在不同的口音
促进模式
record_assistent
纠正你发音的方式 {{ part }} -

{{ voice.current_word }}

{{ part }} -

听教练的话
听听你自己的想法。
record_assistent
{{ voice.current_word_lang_name }}

{{ voice.current_word }}

点击录制
您可以将 qua 的音频发音贡献给 HowToPronounce 词典。

你完成了你的记录?

你完成了你的记录?

恭喜!你已经赚了 {{app.voicePoint}} points 谢谢你的贡献 恭喜! 你已经得到了发音qua权利。 跟上。 哎呀! 似乎喜欢你发音qua不是正确的。 你可以再试一次。
原始音频
原始音频
原始音频
你的声音
你的声音
你的声音
听qua发音 6
0 评价 评价 收视率
听qua发音 7
0 评价 评价 收视率
听qua发音 8
0 评价 评价 收视率
听qua发音 9
0 评价 评价 收视率
听qua发音 10
0 评价 评价 收视率
听qua发音 11
0 评价 评价 收视率
听qua发音 12
0 评价 评价 收视率
听qua发音 13
0 评价 评价 收视率
听qua发音 14
0 评价 评价 收视率
听qua发音 15
0 评价 评价 收视率
听qua发音 16
0 评价 评价 收视率
听qua发音 17
0 评价 评价 收视率
听qua发音 18
0 评价 评价 收视率
听qua发音 19
0 评价 评价 收视率
听qua发音 20
0 评价 评价 收视率
听qua发音 21
0 评价 评价 收视率
听qua发音 22
0 评价 评价 收视率
听qua发音 23
0 评价 评价 收视率

如何用语音发音 qua(带音频)?

学习如何使用语音拼写和国际音标 (IPA) 用英语说出 Vietnamese 单词 Qua

IPA: kwˈaː
Phonetic Spelling: kw-a(vi)
25 收视率 评价 收视率

谢谢你的贡献

{{ view.error_in_ipa }}

你是不是记录。.

登录在注册 或职位作为一个客人

了解更多有关这个词 "qua" 其来源、替代形式,并使用情况 从言词典。

测验qua

{{view.quiz.name}}
{{quiz.name}}

{{ quiz.name }}

{{ quiz.questions_count }} 的问题

显示 更多 更少 测验

上qua的收藏

{{collection.cname}}
{{collection.count}} 查看收藏

-私

-{{collection.uname}}

显示 更多 更少 集合

Wiki内容为 qua

Quang Trung - Quang Trung Hoàng đế (1753 – 1792) hay Bắc Bình Vương hoặc Tây Sơn Thái Tổ, tên thật là Nguyễn Huệ, sau đổi tên là Nguyễn Quang Bình, là vị hoàng đế thứ hai của Nhà Tây Sơn, sau khi Thái Đức
Quan hệ tình dục - Quan hệ tình dục, còn gọi là giao hợp hay giao cấu chỉ hành vi đưa bộ phận sinh dục nam/đực vào bên trong bộ phận sinh dục nữ/cái để tạo khoái cảm tình dục, hoặc với mục đích sinh sản, hoặc c
Quark - Quark (phát âm /ˈkwɔrk/ hay /ˈkwɑrk/) (tiếng Việt đọc là Quắc) là một loại hạt cơ bản sơ cấp và là một thành phần cơ bản của vật chất.
Quan Vũ - Quan Vũ (chữ Hán: 關羽, ? - 220), cũng được gọi là Quan Công (關公), biểu tự Vân Trường (雲長) hoặc Trường Sinh (長生) là một vị tướng nổi tiếng thời kỳ cuối nhà Đông Hán và thời Tam Quốc ở Trung Quố
Quang hợp - Quang tổng hợp hay gọi tắt là quang hợp (tiếng Anh là Photosynthesis bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp φῶς: phōs (ánh sáng) và σύνθεσις: synthesis (đặt cùng nhau)) là quá trình thu nhận và chuyển hóa
{{ wiki_api.name }} {{ ' - ' + wiki_api.description }}
显示 更多 更少 维基

添加 qua 详细信息

含义为 qua

谢谢你的贡献

{{ view.error_in_ipa }}

你是不是记录。.

登录在注册 或职位作为一个客人

qua 的同义词

谢谢你的贡献

{{ view.error_in_ipa }}

你是不是记录。.

登录在注册 或职位作为一个客人

反义词 qua

谢谢你的贡献

{{ view.error_in_ipa }}

你是不是记录。.

登录在注册 或职位作为一个客人

例子qua中的一个句子

谢谢你的贡献

qua应当在句子

你是不是记录。.

登录在注册 或职位作为一个客人

翻译 qua

谢谢你的贡献

{{ view.error_in_ipa }}

你是不是记录。.

登录在注册 或职位作为一个客人

评论qua
{{comment[1]}}
{{reply}}
{{comment[0].pname }} {{comment[0].pname }} {{comment[0].pname}}
私
{{comment[0].pmsg}}
{{reply}}
{{reply.cname }} {{reply.cname }} {{reply.cname }}
{{reply.cmsg}}
私

Qua越南语的发音含义,同义词,反义词,翻译,刑和更多。

怎么发音 James spader?

jaymz spay - duh
jaymz spay - duhh
jaymz sppay - duh
问问你的朋友