• 发音
  • 试音
  • 语音拼写
  • 测验
  • 集合
  • 维基
  • 评论意见

学学怎么发音的 Quang

Quang

听Quang发音
评价的困难发音
3 /5
(8 选民)
  • 很容易的
  • 容易的
  • 温和的
  • 困难
  • 非常困难的
谢谢你的投票!
发音 Quang 25 个音频发音
听Quang发音 1
3 收视率 评价 收视率
听Quang发音 2
2 收视率 评价 收视率
听Quang发音 3
0 评价 评价 收视率
听Quang发音 4
0 评价 评价 收视率
听Quang发音 5
0 评价 评价 收视率
记录和聆听的发音
实践模式
record_assistent
纠正你发音的方式 {{ part }} -

{{ voice.current_word }}

{{ part }} -

听教练的话
听听你自己的想法。
record_assistent
{{ voice.current_word_lang_name }}

{{ voice.current_word }}

点击阅读文字
您可以将 Quang 的音频发音贡献给 HowToPronounce 词典。

你完成了你的记录?

你完成了你的记录?

恭喜!你已经赚了 {{app.voicePoint}} points 谢谢你的贡献 恭喜! 你已经得到了发音Quang权利。 跟上。 哎呀! 似乎喜欢你发音Quang不是正确的。 你可以再试一次。
原始音频
原始音频
原始音频
你的声音
你的声音
你的声音
你能读这个词更好
或者宣布在不同的口音
促进模式
record_assistent
纠正你发音的方式 {{ part }} -

{{ voice.current_word }}

{{ part }} -

听教练的话
听听你自己的想法。
record_assistent
{{ voice.current_word_lang_name }}

{{ voice.current_word }}

点击录制
您可以将 Quang 的音频发音贡献给 HowToPronounce 词典。

你完成了你的记录?

你完成了你的记录?

恭喜!你已经赚了 {{app.voicePoint}} points 谢谢你的贡献 恭喜! 你已经得到了发音Quang权利。 跟上。 哎呀! 似乎喜欢你发音Quang不是正确的。 你可以再试一次。
原始音频
原始音频
原始音频
你的声音
你的声音
你的声音
听Quang发音 6
0 评价 评价 收视率
听Quang发音 7
0 评价 评价 收视率
听Quang发音 8
0 评价 评价 收视率
听Quang发音 9
0 评价 评价 收视率
听Quang发音 10
0 评价 评价 收视率
听Quang发音 11
0 评价 评价 收视率
听Quang发音 12
0 评价 评价 收视率
听Quang发音 13
0 评价 评价 收视率
听Quang发音 14
0 评价 评价 收视率
听Quang发音 15
0 评价 评价 收视率
听Quang发音 16
0 评价 评价 收视率
听Quang发音 17
0 评价 评价 收视率
听Quang发音 18
0 评价 评价 收视率
听Quang发音 19
0 评价 评价 收视率
听Quang发音 20
0 评价 评价 收视率
听Quang发音 21
0 评价 评价 收视率
听Quang发音 22
0 评价 评价 收视率
听Quang发音 23
0 评价 评价 收视率
听Quang发音 24
0 评价 评价 收视率
听Quang发音 25
0 评价 评价 收视率

如何用语音发音 Quang(带音频)?

学习如何使用语音拼写和国际音标 (IPA) 用英语说出 Vietnamese 单词 Quang

IPA: kwˈaːŋ
Phonetic Spelling: kw-ang(vi)
23 收视率 评价 收视率

谢谢你的贡献

{{ view.error_in_ipa }}

你是不是记录。.

登录在注册 或职位作为一个客人

了解更多有关这个词 "Quang" 其来源、替代形式,并使用情况 从言词典。

测验Quang

{{view.quiz.name}}
{{quiz.name}}

{{ quiz.name }}

{{ quiz.questions_count }} 的问题

显示 更多 更少 测验

上Quang的收藏

{{collection.cname}}
{{collection.count}} 查看收藏

-私

-{{collection.uname}}

显示 更多 更少 集合

Wiki内容为 Quang

Quang Trung - Quang Trung Hoàng đế (1753 – 1792) hay Bắc Bình Vương hoặc Tây Sơn Thái Tổ, tên thật là Nguyễn Huệ, sau đổi tên là Nguyễn Quang Bình, là vị hoàng đế thứ hai của Nhà Tây Sơn, sau khi Thái Đức
Quang hợp - Quang tổng hợp hay gọi tắt là quang hợp (tiếng Anh là Photosynthesis bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp φῶς: phōs (ánh sáng) và σύνθεσις: synthesis (đặt cùng nhau)) là quá trình thu nhận và chuyển hóa
Quang học - Quang học là một ngành của vật lý học nghiên cứu các tính chất và hoạt động của ánh sáng, bao gồm tương tác của nó với vật chất và các chế tạo ra các dụng cụ nhằm sử dụng hoặc phát hiện nó.
Quang Thắng - Quang Thắng tên đầy đủ Đặng Quang Thắng (sinh năm 1968) là một nam diễn viên người Việt Nam. Anh chuyên về hài kịch và vai diễn nổi bật nhất trong sự nghiệp của anh là vai Táo Kinh tế trong c
Quang Minh - Hồng Đào - Quang Minh - Hồng Đào là một cặp vợ chồng nghệ sĩ hài kịch người Việt Nam nổi tiếng ở hải ngoại và trong nước.
{{ wiki_api.name }} {{ ' - ' + wiki_api.description }}
显示 更多 更少 维基

添加 Quang 详细信息

含义为 Quang

谢谢你的贡献

{{ view.error_in_ipa }}

你是不是记录。.

登录在注册 或职位作为一个客人

Quang 的同义词

谢谢你的贡献

{{ view.error_in_ipa }}

你是不是记录。.

登录在注册 或职位作为一个客人

反义词 Quang

谢谢你的贡献

{{ view.error_in_ipa }}

你是不是记录。.

登录在注册 或职位作为一个客人

例子Quang中的一个句子

谢谢你的贡献

Quang应当在句子

你是不是记录。.

登录在注册 或职位作为一个客人

翻译 Quang

谢谢你的贡献

{{ view.error_in_ipa }}

你是不是记录。.

登录在注册 或职位作为一个客人

评论Quang
{{comment[1]}}
{{reply}}
{{comment[0].pname }} {{comment[0].pname }} {{comment[0].pname}}
私
{{comment[0].pmsg}}
{{reply}}
{{reply.cname }} {{reply.cname }} {{reply.cname }}
{{reply.cmsg}}
私

Quang越南语的发音含义,同义词,反义词,翻译,刑和更多。

怎么发音 Rotherham?

raw - dhuh - ruhmm
raw - dhhuh - ruhm
raw - dhuh - ruhm
问问你的朋友