- 发音
- 试音
- 含义
- 同义词
- 反义词
- 句子
- 评论意见
学学怎么发音的 trình bày
trình bày

( 投票)
谢谢你的投票!

0
评价
记录和聆听的发音
你能读这个词更好
或者宣布在不同的口音
或者宣布在不同的口音
含义为 trình bày
Thêm gia vị bổ sung để làm cho nó trông ngon miệng.
例子中的一个句子
Bánh oregano và ớt mảnh được trang trí trong bánh pizza.
添加 trình bày 详细信息
语音拼写trình bày
翻译 trình bày
流行集
热门测验
趋势 HowToPronounce
- nguyễn hai long [vi]
- Theerathon Bunmathan [vi]
- Lương Cường [vi]
- Trần Quyết Chiến [vi]
- Hoàng Thị Thúy Lan [vi]
- Hà Anh Tuấn [vi]
- Ngô Kiến Huy [vi]
- Trương Mỹ Lan [vi]
- Mỹ Tâm [vi]
- Hải Phòng [vi]
- ket qua [vi]
- Melbourne [vi]
- Phi Nhung [vi]
- Bùi Công Nam [vi]
- Trịnh Công Sơn [vi]
每日一词
được cho là
学习发音
最新的文字提交
最后更新
四月 03, 2025