• 发音
  • 试音
  • 含义
  • 同义词
  • 反义词
  • 句子
  • 评论意见

学学怎么发音的 trình bày

trình bày

听trình bày发音
评价的困难发音
0 /5
( 投票)
  • 很容易的
  • 容易的
  • 温和的
  • 困难
  • 非常困难的
谢谢你的投票!
发音 trình bày 1 个音频发音
听trình bày发音 1
0 评价
记录和聆听的发音
你能读这个词更好
或者宣布在不同的口音

含义为 trình bày

Thêm gia vị bổ sung để làm cho nó trông ngon miệng.

trình bày 的同义词

反义词 trình bày

例子中的一个句子

Bánh oregano và ớt mảnh được trang trí trong bánh pizza.

添加 trình bày 详细信息

语音拼写trình bày
翻译 trình bày

怎么发音 amorous?

am-o-rous
am-o-ro-us
am-o-ro-u-s
问问你的朋友