- 发音
- 试音
- 含义
- 同义词
- 反义词
- 句子
- 评论意见
学学怎么发音的 tan chảy
tan chảy

( 投票)
谢谢你的投票!

0
评价
记录和聆听的发音
你能读这个词更好
或者宣布在不同的口音
或者宣布在不同的口音
含义为 tan chảy
trở thành chất lỏng, thường là trong quá trình phân hủy.
例子中的一个句子
tan chảy chuyển từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng
添加 tan chảy 详细信息
语音拼写tan chảy
翻译 tan chảy
流行集
热门测验
趋势 HowToPronounce
- Tập Cận Bình [vi]
- Vietnam [vi]
- Công Lý [vi]
- HIEUTHUHAI [vi]
- Hoàng Thị Thúy Lan [vi]
- Tô Lâm [vi]
- Trương Mỹ Lan [vi]
- Trương Quốc Vinh [vi]
- Bạch Tuyết [vi]
- Trịnh Công Sơn [vi]
- Bùi Quỳnh Hoa [vi]
- Pháo [vi]
- Bùi Vĩ Hào [vi]
- Trúc Anh [vi]
- Nguyễn Thị Thanh Nhàn [vi]
每日一词
Tiền hồng thủy
学习发音
最新的文字提交
最后更新
四月 05, 2025
近看的话
最后更新
四月 06, 2025